베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mức độ nghiêm trọng" (1)
mức độ nghiêm trọng
영어
구severity level
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.
관련 단어 "mức độ nghiêm trọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mức độ nghiêm trọng" (1)
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.
